file allocation table

file allocation table

A computer technician checks the file allocation table on a monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng phân bố tệp: "file allocation table" (FAT) một phần của đĩa mềm hoặc đĩa cứng, nơi lưu trữ thông tin về vị trí của từng phần dữ liệu trên đĩa (cũng như vị trí của các khu vực không thể sử dụng trên đĩa). hoạt động như một "bản đồ" chỉ dẫn hệ điều hành biết mỗi tệp tin được lưu trữđâu trênđĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The file allocation table is crucial for the operating system to locate files on the hard drive. (Bảng phân bố tệp rất quan trọng để hệ điều hành xác định vị trí các tệp tin trêncứng.)
    • If the file allocation table becomes corrupted, the data on the disk may become inaccessible. (Nếu bảng phân bố tệp bị hỏng, dữ liệu trên đĩa có thể trở nên không thể truy cập được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to update the file allocation table": cập nhật bảng phân bố tệp (khi thêm, xóa hoặc thay đổi tệp tin).

    • When you save a new document, the operating system updates the file allocation table to record its location. (Khi bạn lưu một tài liệu mới, hệ điều hành cập nhật bảng phân bố tệp để ghi lại vị trí của .)
  • "file allocation table corruption": lỗi hỏng bảng phân bố tệp.

    • File allocation table corruption can cause system crashes and data loss. (Lỗi hỏng bảng phân bố tệp có thể gây ra sự cố hệ thống mất dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • FAT (viết tắt): viết tắt của "file allocation table", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The FAT is a legacy file system used in older operating systems. (FAT một hệ thống tệp được sử dụng trong các hệ điều hành đời trước.)
  • FAT32: một phiên bản mở rộng của "file allocation table", hỗ trợ dung lượng đĩa lớn hơn.

    • Most USB flash drives are formatted with FAT32 for compatibility. (Hầu hếtflash USB được định dạng với FAT32 để tương thích.)
Từ đồng nghĩa
  • File system map: bản đồ hệ thống tệp (thuật ngữ mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Disk directory: thư mục đĩa (một khái niệm khác, nhưng liên quan đến quản lý vị trí tệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "file allocation table", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "file allocation table".